Ocean Services Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT OCEAN SERVICES
12
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702881876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN3MH51 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Số 74/7 Đường Vĩnh Phú 14, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT OCEAN SERVICES |
| 企业英文名称 | OCEAN SERVICES MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74/7 Đường Vĩnh Phú 14, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $13.6K |
| 德国 | 4 | $12.5K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
| 意大利 | 2 | $3.5K |
| 波兰 | 2 | $737 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROPEAN DIESEL SERVICES LIMITED | 英国 | 2 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| 786b7b46572f4485b7978c5a240088c7 | 1 | $9.6K | ||
| Rinoparts s.r.o. | 斯洛伐克 | 3 | $3.9K | 柴油机零件、电力控制板 |
| Euromotors s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $2.8K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Powertrain Parts | 美国 | 1 | $2.3K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Centranz Inc. | 日本 | 1 | $1.9K | 车辆离合器 |
| UAB EGDA | 立陶宛 | 1 | $289 | 电力控制板、变速箱及零件 |
| MDM Handelsgesellschaft GmbH | 德国 | 1 | $74 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 柴油机零件 | WIBAKO | 德国 | $412 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | WIBAKO | 德国 | $34 |
| 2026-03-17 | 柴油机零件 | WIBAKO | 德国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 内燃机滤油器 | WIBAKO | 德国 | $17 |
| 2026-03-17 | 柴油机零件 | WIBAKO | 德国 | $87 |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | WIBAKO | 德国 | $549 |
| 2026-03-17 | 内燃机滤油器 | WIBAKO | 德国 | $26 |
| 2026-03-17 | 轴承座 | WIBAKO | 德国 | $124 |
| 2026-03-17 | 柴油机零件 | WIBAKO | 德国 | $384 |
| 2026-03-17 | 传动轴及曲柄 | WIBAKO | 德国 | $732 |