Multimex Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP MULTIMEX VIệT NAM

146
进口笔数
3
出口笔数
$4.88M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-08-14
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 5 笔出口 $888 · 2 笔2024-09进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $288.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $715.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.3K · 5 笔出口 $888 · 2 笔2024-09进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $288.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $715.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107267493
企查查编码QVNWP9EAKD
成立日期2015-12-25
联系地址Số 2, ngách 155/74/4 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MULTIMEX VIỆT NAM
企业英文名称TRADING AND GENERAL SERVICES MULTIMEX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 ngách 1/34 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842439949888
邮箱sales@multimex.com.vn
官网multimex.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
847050收银机
844332单功能打印机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
847329机器零件
84238130公斤以下称重机
852859非CRT显示器
850760锂离子电池
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$3.04M
韩国28$1.83M
泰国1$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Posbank Co., Ltd.韩国27$1.82M机器零件、其他计算机器
Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd.中国25$1.24M单功能打印机、其他印刷机零件
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡22$550.8K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
Urovo Technology Corp. Ltd.中国8$487.4K数据处理机、收银机
IMIN Technology Pte. Ltd.新加坡5$199.5K收银机、机器零件
Urovo Technology Co., Ltd.中国7$181.8K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国10$96.0K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Xiamen Maken Tech Co., Ltd.中国6$94.5K机器零件、贱金属配件
STAR MICRONICS SOUTHEAST ASIA CO., LTD.中国香港6$83.5K单功能打印机、打字机色带
Fujian Newland Auto ID Tech Co., Ltd.中国8$880数据处理机、自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.8K其他钢铁制品、黄铜带材

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09数据处理机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-0930公斤以下称重机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$70.4K
2026-04-09数据处理机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$26
2026-04-09数据处理机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-04-09单功能打印机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-09单功能打印机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9.2K
2026-04-09单功能打印机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-09数据处理机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$24
2026-04-09数据处理机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-09单功能打印机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14数据处理机KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$444
2024-08-14数据处理机KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$444
2023-12-15数据处理机KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Multimex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →