GIA BAO MECHANICAL IMPORT & EXPORT SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Cơ KHí GIA BảO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$246.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801186094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2SRS0D |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CƠ KHÍ GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO MECHANICAL IMPORT AND EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0972394849 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $246.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $246.0K | 塑料管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 谷物加工机械 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2023-11-03 | 皮带输送机 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2023-11-03 | 谷物加工机械 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2023-11-03 | 混合式锅炉 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2023-11-03 | 谷物加工机械 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2023-11-03 | 谷物加工机械 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2023-10-11 | 包装机械 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2023-10-11 | 钢制容器(>300升) | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2023-10-11 | 塑料管 | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2023-10-11 | 钢制容器(>300升) | KAMPU NUTS AGRO PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |