Hoang Quan Construction Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG HOàNG QUâN
- 邮箱50
5
进口笔数
7
出口笔数
$126.3K
进口金额
$15.0K
出口金额
2023-08-22
最近进口
2024-03-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314407445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT7H7PJ |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 52 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN CONSTRUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84898435181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $126.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 6 | $11.3K |
| 肯尼亚 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Guansen New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Jiangsu Sirui Anti-static Raised Floor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konoike Construction Co., Ltd. | 乌干达 | 6 | $11.3K | 其他钢铁铸件、交通控制设备 |
| Konoike Construction Co., Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 塑料地板 | ZHEJIANG GUANSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-08-22 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG GUANSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-08-22 | 塑料地板 | ZHEJIANG GUANSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $478 |
| 2023-08-22 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG GUANSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-08-22 | 塑料地板 | ZHEJIANG GUANSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $442 |
| 2023-08-16 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU WUJIN ZHONGTIAN COMPUTERROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2023-08-16 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU WUJIN ZHONGTIAN COMPUTERROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-16 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU WUJIN ZHONGTIAN COMPUTERROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU WUJIN ZHONGTIAN COMPUTERROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2023-05-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU WUJIN ZHONGTIAN COMPUTERROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |