Tram Anh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV TRâM ANH PHáT
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$360.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702973728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS7PM3Y |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 67, đường số 15, khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV TRÂM ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67, Đường số 15, Khu phố Hoà Phú 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962450199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $360.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $168.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $109.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 9 | $72.2K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 新加坡 | 1 | $976 | 750W以下直流电机、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $31 |