Tram Anh Phat Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV TRâM ANH PHáT

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$360.9K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702973728
企查查编码QVNHS7PM3Y
成立日期2021-04-20
联系地址Số nhà 67, đường số 15, khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TM DV TRÂM ANH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67, Đường số 15, Khu phố Hoà Phú 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962450199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
940541LED光伏照明装置
392010乙烯聚合物塑料
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$360.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南134$168.2K其他铝制品、其他塑料制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南9$109.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)新加坡9$72.2K其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡6$10.6K其他铝制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)新加坡1$976750W以下直流电机、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-29钳子镊子KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$51
2026-04-29滚珠轴承KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$22
2026-04-29螺纹钢制管件KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$13
2026-04-29阀门龙头KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$92
2026-04-29气动直线发动机KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$40
2026-04-29钳子镊子KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$51
2026-04-29滚珠轴承KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$100
2026-04-29其他橡胶带CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$25
2026-04-29纸基研磨料CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$31

相关企业 · 同类产品

Tram Anh Phat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →