Sang Tao Commerce Office Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 塑料文具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiết Bị Văn Phòng Sáng Tạo

279
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
78
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305257232
企查查编码QVN2BU2AM1
成立日期2007-10-08
联系地址43 Đường Linh Đông, Khu Phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SÁNG TẠO
企业英文名称SANG TAO COMMERCE OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址7B Đường 22, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02836368821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392610塑料文具
321310美术颜料套装
960820毡尖笔
960810圆珠笔
960840活动铅笔
960990绘画粉笔
960920铅笔芯
960860圆珠笔芯
401692非泡沫橡胶橡皮
901720绘图仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$2.12M
日本50$656.9K
中国台湾65$630.2K
泰国36$108.7K
印度30$43.2K
印度尼西亚23$23.8K
韩国1$11.3K
越南1$8.1K
墨西哥5$3.4K
新加坡2$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentel (Singapore) Pte. Ltd.新加坡80$1.41M毡尖笔、美术颜料套装
Shantou Lianfeng Stationery Industrial Co., Ltd.中国7$154.0K塑料文具、塑纺容器
Shanghai Yplus Stationery Co., Ltd.中国5$104.1K餐具及刀片、带套铅笔蜡笔
Yichun Changfei Stationery Co., Ltd.中国6$93.0K毡尖笔、绘画粉笔
Ningbo Fuda Tool Co., Ltd.中国6$82.3K餐具及刀片、切割刀片
Luohe Pingyuan Business Service Co., Ltd.中国8$79.3K非泡沫橡胶橡皮、1kg以下胶粘剂
Anhui Jusboy Stationery Industry Co., Ltd.中国5$64.1K绘图仪器、50-300升容器
Wenzhou Aihao Pen Trade Co., Ltd.中国5$62.0K圆珠笔、钢笔
Ningbo UHOO Office Stationery Co., Ltd.中国5$49.9K塑料文具、其他塑料制品
Yangzhou Jianghai Brush Co., Ltd.中国6$47.6K其他铝制品、化妆刷

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24餐具及刀片Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-24餐具及刀片Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-24餐具及刀片Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-24餐具及刀片Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$3.0K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$6.0K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$4.4K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$4.4K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$6.0K
2026-04-20切割刀片NINGBO FUDA TOOL CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Sang Tao Commerce Office Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →