Sang Tao Commerce Office Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiết Bị Văn Phòng Sáng Tạo
279
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305257232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BU2AM1 |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | 43 Đường Linh Đông, Khu Phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | SANG TAO COMMERCE OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7B Đường 22, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02836368821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960920 | 铅笔芯 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $2.12M |
| 日本 | 50 | $656.9K |
| 中国台湾 | 65 | $630.2K |
| 泰国 | 36 | $108.7K |
| 印度 | 30 | $43.2K |
| 印度尼西亚 | 23 | $23.8K |
| 韩国 | 1 | $11.3K |
| 越南 | 1 | $8.1K |
| 墨西哥 | 5 | $3.4K |
| 新加坡 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentel (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $1.41M | 毡尖笔、美术颜料套装 |
| Shantou Lianfeng Stationery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.0K | 塑料文具、塑纺容器 |
| Shanghai Yplus Stationery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.1K | 餐具及刀片、带套铅笔蜡笔 |
| Yichun Changfei Stationery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.0K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Ningbo Fuda Tool Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.3K | 餐具及刀片、切割刀片 |
| Luohe Pingyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.3K | 非泡沫橡胶橡皮、1kg以下胶粘剂 |
| Anhui Jusboy Stationery Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.1K | 绘图仪器、50-300升容器 |
| Wenzhou Aihao Pen Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.0K | 圆珠笔、钢笔 |
| Ningbo UHOO Office Stationery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.9K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Yangzhou Jianghai Brush Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.6K | 其他铝制品、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 餐具及刀片 | Taizhou Weixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 切割刀片 | NINGBO FUDA TOOL CO LTD | 中国 | $3.0K |