Khang Hung Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ KHANG HưNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$569.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702649305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA69MVR |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | 45/3K ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/3K ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0869110625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $569.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $441.6K | 其他橡塑机械、橡塑模具 |
| Wuxi Jiayi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 激光机床 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-13 | 激光机床 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-30 | 数控金属折弯机 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-01-28 | 数控金属折弯机 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-28 | 数控金属折弯机 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-28 | 数控金属折弯机 | WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $21.5K |