Khang Hung Science & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ KHANG HưNG

18
进口笔数
0
出口笔数
$569.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702649305
企查查编码QVNTA69MVR
成立日期2018-03-27
联系地址45/3K ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/3K ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0869110625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
846229数控金属成形机
851439其他电炉
720510生铁颗粒
841950工业热交换器
845490冶金机械零件
845611激光机床
846090金属精加工机床
846224数控金属折弯机
690390其他耐火陶瓷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$569.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd.中国15$441.6K其他橡塑机械、橡塑模具
Wuxi Jiayi International Trade Co., Ltd.中国3$128.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢制容器(>300升)WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$4.5K
2026-04-14钢制容器(>300升)WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$4.5K
2026-04-14钢制容器(>300升)WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$3.4K
2026-04-14钢制容器(>300升)WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$3.4K
2026-04-13激光机床WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$16.6K
2026-04-13激光机床WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$16.6K
2026-03-30数控金属折弯机WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$32.4K
2026-01-28数控金属折弯机WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$6.5K
2026-01-28数控金属折弯机WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$18.8K
2026-01-28数控金属折弯机WUXI JIAYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$21.5K

相关企业 · 同类产品

Khang Hung Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →