Bach Viet Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 539 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN BáCH VIệT

539
进口笔数
438
出口笔数
$28.57M
进口金额
$34.61M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $238.4K · 5 笔2023-09进口 $538.6K · 12 笔出口 $853.3K · 8 笔2023-10进口 $578.7K · 9 笔出口 $951.6K · 11 笔2023-11进口 $399.4K · 16 笔出口 $1.01M · 9 笔2023-12进口 $656.8K · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2024-01进口 $288.1K · 12 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-02进口 $484.0K · 10 笔出口 $631.3K · 12 笔2024-03进口 $597.2K · 20 笔出口 $935.0K · 10 笔2024-04进口 $505.3K · 11 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-05进口 $542.1K · 17 笔出口 $957.9K · 14 笔2024-06进口 $373.1K · 14 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-07进口 $459.7K · 22 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-08进口 $485.7K · 15 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-09进口 $951.0K · 16 笔出口 $769.7K · 12 笔2024-10进口 $273.8K · 9 笔出口 $988.9K · 7 笔2024-11进口 $759.9K · 15 笔出口 $939.4K · 6 笔2024-12进口 $394.8K · 11 笔出口 $834.8K · 8 笔2025-01进口 $387.3K · 9 笔出口 $689.3K · 9 笔2025-02进口 $678.7K · 15 笔出口 $579.7K · 9 笔2025-03进口 $564.4K · 13 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-04进口 $532.5K · 13 笔出口 $838.6K · 12 笔2025-05进口 $266.9K · 13 笔出口 $868.8K · 10 笔2025-06进口 $412.2K · 16 笔出口 $871.3K · 9 笔2025-07进口 $553.7K · 16 笔出口 $601.4K · 9 笔2025-08进口 $800.1K · 15 笔出口 $1.04M · 12 笔2025-09进口 $500.7K · 14 笔出口 $768.0K · 4 笔2025-10进口 $326.5K · 14 笔出口 $956.7K · 10 笔2025-11进口 $556.1K · 23 笔出口 $854.4K · 14 笔2025-12进口 $464.1K · 19 笔出口 $840.2K · 17 笔2026-01进口 $8.78M · 12 笔出口 $686.4K · 14 笔2026-02进口 $437.3K · 9 笔出口 $631.4K · 12 笔2026-03进口 $559.7K · 13 笔出口 $736.8K · 15 笔2026-04进口 $898.4K · 9 笔出口 $689.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $238.4K · 5 笔2023-09进口 $538.6K · 12 笔出口 $853.3K · 8 笔2023-10进口 $578.7K · 9 笔出口 $951.6K · 11 笔2023-11进口 $399.4K · 16 笔出口 $1.01M · 9 笔2023-12进口 $656.8K · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2024-01进口 $288.1K · 12 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-02进口 $484.0K · 10 笔出口 $631.3K · 12 笔2024-03进口 $597.2K · 20 笔出口 $935.0K · 10 笔2024-04进口 $505.3K · 11 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-05进口 $542.1K · 17 笔出口 $957.9K · 14 笔2024-06进口 $373.1K · 14 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-07进口 $459.7K · 22 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-08进口 $485.7K · 15 笔出口 $1.15M · 13 笔2024-09进口 $951.0K · 16 笔出口 $769.7K · 12 笔2024-10进口 $273.8K · 9 笔出口 $988.9K · 7 笔2024-11进口 $759.9K · 15 笔出口 $939.4K · 6 笔2024-12进口 $394.8K · 11 笔出口 $834.8K · 8 笔2025-01进口 $387.3K · 9 笔出口 $689.3K · 9 笔2025-02进口 $678.7K · 15 笔出口 $579.7K · 9 笔2025-03进口 $564.4K · 13 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-04进口 $532.5K · 13 笔出口 $838.6K · 12 笔2025-05进口 $266.9K · 13 笔出口 $868.8K · 10 笔2025-06进口 $412.2K · 16 笔出口 $871.3K · 9 笔2025-07进口 $553.7K · 16 笔出口 $601.4K · 9 笔2025-08进口 $800.1K · 15 笔出口 $1.04M · 12 笔2025-09进口 $500.7K · 14 笔出口 $768.0K · 4 笔2025-10进口 $326.5K · 14 笔出口 $956.7K · 10 笔2025-11进口 $556.1K · 23 笔出口 $854.4K · 14 笔2025-12进口 $464.1K · 19 笔出口 $840.2K · 17 笔2026-01进口 $8.78M · 12 笔出口 $686.4K · 14 笔2026-02进口 $437.3K · 9 笔出口 $631.4K · 12 笔2026-03进口 $559.7K · 13 笔出口 $736.8K · 15 笔2026-04进口 $898.4K · 9 笔出口 $689.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号0102021778
企查查编码QVN032CBFX
成立日期2006-09-01
联系地址Thôn Đông Khúc, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BÁCH VIỆT
企业英文名称BACH VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
电话+842213941965
传真02213941934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
960719其他拉链
392350塑料封口件
401590硫化橡胶服装
621710其他服装配件
551311涤棉机织布
540110合成纤维缝纫线
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
611430其他人纤针织服装
610463女式合成纤维裤
621520化纤领带
621790服装零件
540761聚酯长丝织物
650500针织头饰
630790其他纺织制品
551311涤棉机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$14.67M
日本283$10.03M
中国86$3.27M
印度尼西亚14$412.4K
泰国23$169.5K
马来西亚1$10.7K
新加坡2$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本420$33.91M
越南18$703.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本273$18.93M非织造标签、印刷标签
Toyobo Textile Co., Ltd.越南50$3.12M染色合成针织布、聚酯长丝织物
Sumisho Montblanc Co., Ltd.越南109$2.05M其他拉链、装饰流苏
Unitika (Beijing) Trading Co., Ltd.中国29$1.08M聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Sumisho Montblanc Co., Ltd.中国21$861.4K聚酯长丝织物、其他合纤长丝布
Suzhou Xinlin Garment Co., Ltd.中国17$629.9K聚酯长丝织物
Duc Hoang Trading and Services Co., Ltd.越南7$336.8K染色聚酯布、聚酯机织物
INL International Technology Pte. Ltd.新加坡9$128.5K其他连续输送机、机械零件
Sumisho Montblanc Co., Ltd.泰国18$114.9K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Kiyokawa Co., Ltd.日本10$55.1K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本422$33.91M女式化纤服装、女式化纤裤
Sumisho Montblanc Co., Ltd.越南13$691.8K其他机织绒毯、女式化纤裤
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南3$10.8K装饰流苏、塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25涤棉机织布Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-25涂胶纺织物Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-25其他服装配件Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-25非织造标签Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-25涤棉机织布Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-25涤棉机织布Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-25聚酯长丝织物Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$20.9K
2026-04-25合成纤维缝纫线Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-25聚酯长丝织物Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$20.9K
2026-04-25其他服装配件Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他人纤针织服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-28女式化纤裤Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$5.7K
2026-04-28其他人纤针织服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28女式化纤服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$700
2026-04-28女式化纤裤Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-28其他人纤针织服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-28女式化纤裤Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$10.4K
2026-04-28女式化纤裤Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$9.5K
2026-04-28女式化纤服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-28女式化纤服装Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Bach Viet Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →