Bach Viet Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 539 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN BáCH VIệT
539
进口笔数
438
出口笔数
$28.57M
进口金额
$34.61M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102021778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN032CBFX |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Đông Khúc, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 电话 | +842213941965 |
| 传真 | 02213941934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $14.67M |
| 日本 | 283 | $10.03M |
| 中国 | 86 | $3.27M |
| 印度尼西亚 | 14 | $412.4K |
| 泰国 | 23 | $169.5K |
| 马来西亚 | 1 | $10.7K |
| 新加坡 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 420 | $33.91M |
| 越南 | 18 | $703.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | 273 | $18.93M | 非织造标签、印刷标签 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.12M | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 越南 | 109 | $2.05M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Unitika (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.08M | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 中国 | 21 | $861.4K | 聚酯长丝织物、其他合纤长丝布 |
| Suzhou Xinlin Garment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $629.9K | 聚酯长丝织物 |
| Duc Hoang Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 7 | $336.8K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| INL International Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $128.5K | 其他连续输送机、机械零件 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $114.9K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Kiyokawa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $55.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | 422 | $33.91M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 越南 | 13 | $691.8K | 其他机织绒毯、女式化纤裤 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $10.8K | 装饰流苏、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 涤棉机织布 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 涂胶纺织物 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他服装配件 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 涤棉机织布 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 涤棉机织布 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 其他服装配件 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他人纤针织服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他人纤针织服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他人纤针织服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |