Entbio Viet Duc International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế ENTBIO VIệT ĐứC
25
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107524077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70Q7GVE |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ENTBIO VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | ENTBIO VIET DUC INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84942911668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $179.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mantrapharm OHG | 德国 | 18 | $158.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Districon GmbH | 德国 | 3 | $17.5K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| NutriLo GmbH | 德国 | 4 | $3.5K | 其他食品制剂、其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 食用油脂制品 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 食用油脂制品 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $3.3K |
| 2026-02-03 | 食用油脂制品 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $8.1K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $5.8K |
| 2025-10-23 | 食用油脂制品 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $7.9K |
| 2025-09-18 | 其他食品制剂 | MANTRAPHARM OHG | 德国 | $4.6K |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | Mantrapharm OHG | 德国 | $5.9K |