Funny Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUNNY GROUP

295
进口笔数
0
出口笔数
$21.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $839.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $503.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $589.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $589.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $708.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $894.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $646.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $792.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $355.3K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $489.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $507.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $839.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $503.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $589.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $589.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $708.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $894.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $646.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $792.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $355.3K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $489.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $507.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107854170
企查查编码QVNYUG09CN
成立日期2017-05-22
联系地址Số 26 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUNNY GROUP
企业英文名称FUNNY GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842462755312
邮箱proper.funnygroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
481910瓦楞纸箱
100590其他玉米
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
151790食用油脂制品
170290其他糖混合物
841989温控处理设备
481920非瓦楞折叠盒
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国182$16.91M
加拿大26$3.62M
中国87$892.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wheaton Grain Inc.美国68$6.89M非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国58$4.23M肉粉粒、大豆油渣
Meraki Commodities Inc.加拿大26$3.62M去壳扁豆、非种用大豆
The Delong Co., Inc.美国13$1.84M非种用大豆、酿造废料
Northwest Grains International, LLC美国12$1.14M非种用大豆、酿造废料
Cremer Singapore Pte. Ltd.新加坡8$796.5K非种用大豆、其他小麦及混合麦
Freya美国8$743.7K其他小麦及混合麦、酿造废料
PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国6$587.1K非种用大豆、酿造废料
Roadget Business Pte. Ltd.新加坡70$546.1K980710、980730
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国10$263.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非种用大豆THE DELONG CO INC美国$121.8K
2026-04-17非种用大豆THE DELONG CO INC美国$121.8K
2026-04-09非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$60.3K
2026-04-09非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$60.3K
2026-04-03非种用大豆THE DELONG CO INC美国$12.1K
2026-04-03非种用大豆THE DELONG CO INC美国$12.1K
2026-03-27非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$137.2K
2026-03-25非种用大豆THE DELONG CO INC美国$132.9K
2026-03-25非种用大豆THE DELONG CO INC美国$145.0K
2026-03-19塑料包装箱DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Funny Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →