Funny Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUNNY GROUP
295
进口笔数
0
出口笔数
$21.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107854170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUG09CN |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Số 26 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUNNY GROUP |
| 企业英文名称 | FUNNY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462755312 |
| 邮箱 | proper.funnygroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 182 | $16.91M |
| 加拿大 | 26 | $3.62M |
| 中国 | 87 | $892.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 68 | $6.89M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 58 | $4.23M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 26 | $3.62M | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 13 | $1.84M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 12 | $1.14M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Cremer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $796.5K | 非种用大豆、其他小麦及混合麦 |
| Freya | 美国 | 8 | $743.7K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | 6 | $587.1K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $546.1K | 980710、980730 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $263.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $121.8K |
| 2026-04-17 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $121.8K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $60.3K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $60.3K |
| 2026-04-03 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-03 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $12.1K |
| 2026-03-27 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $137.2K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $132.9K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $145.0K |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |