Hung Phat LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV HưNG PHáT LS

423
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.2K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $297.2K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.2K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 762021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $297.2K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.2K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900892381
企查查编码QVNJU57DN6
成立日期2023-02-24
联系地址Số 16, Ngõ 10, Đường Kéo Tào, Khối 9, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV HƯNG PHÁT LS
企业英文名称HUNG PHAT LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Ngõ 10, Đường Kéo Tào, Khối 9, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84962040988
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
080521柑橘
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070310鲜洋葱青葱
120242去壳花生
070960鲜辣椒/甜椒
080711鲜西瓜
080610鲜葡萄
120241带壳花生
081090其他鲜果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国423$1.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国412$1.80M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Chuman Trading Co., Ltd.中国9$72.9K柑橘、其他鲜蘑菇
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国2$7.8K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31非种用大豆GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$4.0K
2023-12-31鲜苹果GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.7K
2023-12-31柑橘GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.4K
2023-12-29橙子GUANGXI HONGYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$3.8K
2023-12-29鲜苹果GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.7K
2023-12-29去壳花生GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$6.8K
2023-12-29柑橘GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.4K
2023-12-29鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2023-12-29橙子GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.4K
2023-12-27鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →