Trung Viet Oanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OANH TRUNG VIệT
29
进口笔数
48
出口笔数
$1.27M
进口金额
$91.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703132301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5V8TV6 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 50,Đường ĐX10,Khu Phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OANH TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | OANH TRUNG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50,Đường ĐX10, ,Khu Phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84899985935 |
| 邮箱 | oanhnguyen.210692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $91.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Chenying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.17M | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| Nantong Aiying Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.6K | 其他寝具、非棉制床品 |
| Nantong Chenying International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.4K | 气体过滤机械、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $84.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数控磨床 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他金属加工机床 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 其他金属加工机床 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 金属切割锯 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 激光机床 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 金属切割锯 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | NANTONG CHENYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-02-03 | 可互换工具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 可互换工具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 其他机器刀具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 油漆刷及滚筒 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-02-03 | 可互换工具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 可互换工具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 可互换钻具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 其他塑料包装制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 1000伏以下保险丝 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $58 |