Le Cong Manufacturing, Export & Import Trading and Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại Lê Công
17
进口笔数
0
出口笔数
$584.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102553740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29TGNHP |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, Lô L19, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LÊ CÔNG |
| 企业英文名称 | le cong manufacture export and import trading and service Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, L19 - L20 khu đấu giá TDP 5 Tân Triều, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02436855913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $488.9K |
| 中国 | 8 | $94.4K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cortech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $488.9K | 其他功能机器、电力控制板 |
| BEA Electronics (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.7K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Zhongshan Liqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 泵及压缩机零件、其他金属锁 |
| b73ee1d60889088fe44a9d343cba65b2 | 1 | $40 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CORTECH CO LTD | 韩国 | $2.7K |