Vikati Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT KHANG THịNH
67
进口笔数
90
出口笔数
$553.6K
进口金额
$150.7K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2024-04-10
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315909575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHH1KJ2 |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | 94 đường 475, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | VIKATI CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 đường 475, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84385571624 |
| 邮箱 | duythanhvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $215.0K |
| 日本 | 63 | $206.1K |
| 德国 | 36 | $53.8K |
| 中国台湾 | 14 | $23.9K |
| 韩国 | 11 | $17.6K |
| 新加坡 | 17 | $13.5K |
| 美国 | 4 | $9.0K |
| 印度 | 14 | $4.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $150.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $255.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $198.8K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Hongkong Shuokelai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 气动直线发动机、气体过滤机械 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 14 | $40.2K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $7.6K | 铜合金管件、不锈钢管件 |
| Shenyang Shoupin Product Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他测量仪器、光敏半导体二极管 |
| Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 7 | $2.3K | 铜合金管件、不锈钢管件 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $424 | 铜合金管件 |
| Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 日本 | 2 | $408 | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $67.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 33 | $54.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 存储单元、静止变流器 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 机床零件附件、阀门零件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他风扇 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 菲律宾 | $125 |
| 2024-01-29 | 同轴电缆 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-01-29 | 电动手钻 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-29 | 其他电气开关 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-01-29 | 压力测量仪 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $524 |
| 2024-01-29 | 加强橡胶带 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-01-29 | 其他电气开关 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 多米尼加 | $945 |
| 2024-01-29 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-01-29 | 压力测量仪 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $42 |
| 2024-01-29 | 压力测量仪 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 气动直线发动机 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-04-05 | 气动直线发动机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $101 |
| 2024-04-05 | 气动直线发动机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $125 |
| 2024-03-26 | 同轴电缆 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-03-26 | 其他往复泵 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $187 |
| 2024-03-26 | 气动直线发动机 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-03-26 | 磁铁及零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $497 |
| 2024-03-20 | 减压阀 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2024-03-20 | 气动直线发动机 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2024-03-20 | 铜合金管件 | HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |