Vikati Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT KHANG THịNH

67
进口笔数
90
出口笔数
$553.6K
进口金额
$150.7K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2024-04-10
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $27.4K · 9 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-10进口 $35.9K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $54.1K · 5 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-12进口 $36.7K · 5 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $27.4K · 9 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-10进口 $35.9K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $54.1K · 5 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-12进口 $36.7K · 5 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315909575
企查查编码QVNKHH1KJ2
成立日期2019-09-24
联系地址94 đường 475, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT KHANG THỊNH
企业英文名称VIKATI CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 đường 475, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84385571624
邮箱duythanhvh@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
854149光敏半导体二极管
848180阀门龙头
400690其他未硫化橡胶
842139气体过滤机械
741220铜合金管件
902620压力测量仪
848210滚珠轴承
853710电力控制板
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
741220铜合金管件
848180阀门龙头
902620压力测量仪
842139气体过滤机械
850152750W-75kW交流电机
850680其他原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$215.0K
日本63$206.1K
德国36$53.8K
中国台湾14$23.9K
韩国11$17.6K
新加坡17$13.5K
美国4$9.0K
印度14$4.6K
罗马尼亚2$1.9K
意大利3$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$150.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd.中国25$255.4K气动直线发动机、阀门龙头
Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd.中国22$198.8K气动直线发动机、阀门龙头
Hongkong Shuokelai Technology Co., Ltd.中国3$41.2K气动直线发动机、气体过滤机械
Fukui Kikou Co., Ltd.日本14$40.2K气动直线发动机、齿轮及变速器
Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd.新加坡13$7.6K铜合金管件、不锈钢管件
Shenyang Shoupin Product Automation Equipment Co., Ltd.中国1$5.7K其他测量仪器、光敏半导体二极管
Fuzhou Enyi Electronic Technology Co., Ltd.日本7$2.3K铜合金管件、不锈钢管件
Lika South East Asia Co., Ltd.泰国1$1.3K计量计数器、仪表计数器零件
Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd.新加坡2$424铜合金管件
Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd.日本2$408其他钢铁制品、铜合金管件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南18$67.6K金属加工机刀、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南33$54.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南5$5.9K存储单元、静止变流器
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$5.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南5$4.2K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.9K机床零件附件、阀门零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南5$2.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.9K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南2$1.4K非玻璃化转印纸、矿物制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南6$1.3K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-29其他风扇DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD菲律宾$125
2024-01-29同轴电缆DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$8
2024-01-29电动手钻DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$3.3K
2024-01-29其他电气开关DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$16
2024-01-29压力测量仪DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$524
2024-01-29加强橡胶带DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$10
2024-01-29其他电气开关DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD多米尼加$945
2024-01-29其他未硫化橡胶DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$375
2024-01-29压力测量仪DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD日本$42
2024-01-29压力测量仪DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$55

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-10气动直线发动机SAIGON PRECISION CO LTD越南$44
2024-04-05气动直线发动机FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$101
2024-04-05气动直线发动机FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$125
2024-03-26同轴电缆SAIGON PRECISION CO LTD越南$45
2024-03-26其他往复泵SAIGON PRECISION CO LTD越南$187
2024-03-26气动直线发动机SAIGON PRECISION CO LTD越南$271
2024-03-26磁铁及零件SAIGON PRECISION CO LTD越南$497
2024-03-20减压阀HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$375
2024-03-20气动直线发动机HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$245
2024-03-20铜合金管件HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Vikati Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →