J & F Lumber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J & F LUMBER
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702531543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYWW4MN |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Số 65, Nguyễn Thị Chạy, Khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J & F LUMBER |
| 企业英文名称 | J & F LUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, Nguyễn Thị Chạy, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903995266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $49.8K |
| 加拿大 | 1 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Forest International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $26.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 1 | $23.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| High Forest Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.8K | 6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 6毫米以上橡木 | HIGH FOREST CO LTD | 加拿大 | $4.6K |
| 2025-06-16 | 6毫米以上橡木 | HIGH FOREST CO LTD | 加拿大 | $17.2K |
| 2024-09-17 | 6毫米以上橡木 | RICH FOREST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $26.0K |
| 2024-01-18 | 6mm以上木材 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $6.0K |
| 2024-01-18 | 其他加工木材 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $17.8K |