Andrew Phan
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$188
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801263610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0EV1FJ |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 996, Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANDREW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 996, Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982081386 |
| 邮箱 | luckypigjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $188 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 混合蔬菜 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-04-29 | 咖啡提取物 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-04-29 | 去壳夏威夷果 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-04-29 | 其他果仁制品 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-04-29 | 其他食品制剂 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-04-29 | 瓜子 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-04-29 | 鱼肉制品 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-04-29 | 其他果仁制品 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-04-29 | 去壳腰果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-04-29 | 混合调味料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |