Cartrack Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARTRACK VIETNAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316417216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU619V3 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Business Center, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARTRACK VIETNAM |
| 企业英文名称 | CARTRACK VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, TF Building, 408 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84581716810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.9K |
| 南非 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $366 |
| 中国香港 | 1 | $200 |
| 新加坡 | 1 | $148 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karoooo Management Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.2K | 其他电视摄像机、无线电导航仪 |
| Huizhou Boshijie Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $295 | 通信设备零件、通信设备 |
| SHENZHEN RDM TAG MASTER CO., LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 智能卡 | SHENZHEN RDM TAG MASTER CO., LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-02 | 智能卡 | SHENZHEN RDM TAG MASTER CO., LTD | 中国香港 | $100 |
| 2025-12-17 | 化纤男衬衫 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 泰国 | $36 |
| 2025-12-17 | 记录式电表 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 南非 | $39 |
| 2025-12-17 | 电测仪表 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 新加坡 | $26 |
| 2025-12-17 | 钳子镊子 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 新加坡 | $109 |
| 2025-12-17 | 通信设备 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 南非 | $982 |
| 2025-12-17 | 钳子镊子 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2025-12-17 | 化纤男衬衫 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 泰国 | $330 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 南非 | $60 |