Vi Thang International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业机器人

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế Vĩ THắNG

25
进口笔数
2
出口笔数
$957.4K
进口金额
$31.1K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2024-09-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.2K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-10进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-10进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702452041
企查查编码QVNJQP7BP9
成立日期2016-04-07
联系地址Số 111/26, Đường ĐX071, Khu 05, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ VĨ THẮNG
企业英文名称VI THANG INTERNATIONAL ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 369, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84988234880
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
903149其他光学测量仪
842870工业机器人
842833皮带输送机
841410真空泵
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
731029钢铁容器<50升
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
842870工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$940.2K
越南1$15.2K
中国台湾2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$31.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Borunte Technology Co., Ltd.中国12$641.8K工业机器人、工业机器人
Zhen Yuan Trading Co., Ltd.中国7$258.4K工业机器人、其他功能机器
Maixing (Xiamen) Electronics Co., Ltd.中国1$15.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Freetrend Ind Co., Ltd. (Viet Nam)越南1$15.2K纺织加工机械、工业机器人
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$15.2K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
BORUNTE TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港1$9.5K工业机器人、工业机器人
XIN HE ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$1.5K机床零件及夹具
CHEN SHIN (TCSM) MC CO LTD中国台湾1$532液体过滤机械、气体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Ind Co., Ltd. (Viet Nam)越南1$15.6K纺织加工机械、工业机器人
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$15.6K鞋靴零件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26机床零件及夹具XIN HE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.5K
2025-03-06其他光学测量仪ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$40.0K
2025-01-13其他橡塑机械ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$2.8K
2025-01-13其他钢铁制品ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$5.3K
2025-01-13其他钢铁制品ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-01-13工业机器人ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$8.4K
2025-01-13其他钢铁制品ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-01-13其他光学测量仪ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$21.0K
2025-01-13非合金铝材ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$11.7K
2025-01-13其他塑料制品ZHEN YUAN TRADING CO LTD中国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12工业机器人FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$15.6K
2024-09-11工业机器人CONG TY TNHH FREETREND IND (VIET NAM)越南$15.6K

相关企业 · 同类产品

Vi Thang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →