Vi Thang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế Vĩ THắNG
25
进口笔数
2
出口笔数
$957.4K
进口金额
$31.1K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2024-09-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702452041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQP7BP9 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số 111/26, Đường ĐX071, Khu 05, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ VĨ THẮNG |
| 企业英文名称 | VI THANG INTERNATIONAL ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988234880 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $940.2K |
| 越南 | 1 | $15.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Borunte Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $641.8K | 工业机器人、工业机器人 |
| Zhen Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $258.4K | 工业机器人、其他功能机器 |
| Maixing (Xiamen) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Freetrend Ind Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $15.2K | 纺织加工机械、工业机器人 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| BORUNTE TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.5K | 工业机器人、工业机器人 |
| XIN HE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 机床零件及夹具 |
| CHEN SHIN (TCSM) MC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $532 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Ind Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $15.6K | 纺织加工机械、工业机器人 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 机床零件及夹具 | XIN HE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-03-06 | 其他光学测量仪 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-01-13 | 其他橡塑机械 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-13 | 工业机器人 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-13 | 其他光学测量仪 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-01-13 | 非合金铝材 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-01-13 | 其他塑料制品 | ZHEN YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 工业机器人 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2024-09-11 | 工业机器人 | CONG TY TNHH FREETREND IND (VIET NAM) | 越南 | $15.6K |