Industrial Mechanics & Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HOá CôNG NGHIệP

12
进口笔数
731
出口笔数
$89.5K
进口金额
$446.83M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $66.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 19 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $158.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 36 笔2025-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $349.0K · 25 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $277.7K · 30 笔2025-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $123.1K · 17 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $64.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $122.0K · 13 笔2026-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $71.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $66.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 19 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $158.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 36 笔2025-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $349.0K · 25 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $277.7K · 30 笔2025-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $123.1K · 17 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $64.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $122.0K · 13 笔2026-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $71.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0102957292
企查查编码QVNUUPEHK7
成立日期2008-09-29
联系地址Nhà số 10-12, Ngõ 7, Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIAL MECHANICS AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84987841586
邮箱support@idmea.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848049金属模具(非注塑)
851220车用照明信号装置
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
441292非针叶木胶合板
731029钢铁容器<50升
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$85.1K
英国1$2.5K
美国1$1.9K
捷克1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南721$446.79M
中国澳门6$25.0K
美国2$21.8K
日本1$597
捷克1$86

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OM Chemical Co., Ltd.越南5$54.2K贱金属脚轮、机械零件
MPV SP越南4$30.9K其他塑料制品、其他印刷品
Canford Group Ltd.英国1$2.5K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
Mini-Circuits美国1$1.9K天线及发射器、1000伏以下插头插座
TMK System s.r.o.捷克1$1车用照明信号装置

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南14$295.71M其他塑料制品、其他电子IC
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南212$81.30M其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南30$66.05M其他电子IC、其他塑料制品
MPV SP越南143$1.59M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南106$764.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南119$721.9K其他塑料制品、其他铝制品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南15$71.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$34.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南10$8.8K其他电子IC、其他铝制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南8$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$3.1K
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$552
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$257
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$257
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$3.1K
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$226
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$2.2K
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$552
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$257
2026-04-15其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$226

出口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$842
2026-04-21贱金属配件CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$490
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$4.0K
2026-04-20非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$149
2026-04-20非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$146
2026-04-20非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$743
2026-04-19其他铝制品MPV SP中国澳门$472
2026-04-19非办公金属家具FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$2.0K
2026-04-19其他铝制品MPV SP中国澳门$1.2K
2026-04-19其他铝制品MPV SP中国澳门$2.8K

相关企业 · 同类产品

Industrial Mechanics & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →