Industrial Mechanics & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HOá CôNG NGHIệP
12
进口笔数
731
出口笔数
$89.5K
进口金额
$446.83M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102957292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUPEHK7 |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | Nhà số 10-12, Ngõ 7, Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MECHANICS AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987841586 |
| 邮箱 | support@idmea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $85.1K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 捷克 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 721 | $446.79M |
| 中国澳门 | 6 | $25.0K |
| 美国 | 2 | $21.8K |
| 日本 | 1 | $597 |
| 捷克 | 1 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.2K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| MPV SP | 越南 | 4 | $30.9K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Canford Group Ltd. | 英国 | 1 | $2.5K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Mini-Circuits | 美国 | 1 | $1.9K | 天线及发射器、1000伏以下插头插座 |
| TMK System s.r.o. | 捷克 | 1 | $1 | 车用照明信号装置 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 14 | $295.71M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 212 | $81.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $66.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPV SP | 越南 | 143 | $1.59M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 106 | $764.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $721.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $71.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $226 |
出口(共 731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $842 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $490 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $149 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $146 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $743 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国澳门 | $472 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国澳门 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国澳门 | $2.8K |