Thai Duong International Trading Services Import Export & Tourism Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THươNG MạI DịCH Vụ - XUấT NHậP KHẩU Và DU LịCH THáI DươNG
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$2.29M
出口金额
—
最近进口
2025-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110010057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH4QESW |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Đội 7, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DU LỊCH THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG INTERNATIONAL TRADING SERVICES - IMPORT EXPORT AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84981189882 |
| 邮箱 | tuyenhanoi1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $686.1K |
| 中国 | 21 | $333.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengtong Trading Co., Ltd. | 85 | $1.27M | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Guangxi Hengtong Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $366.2K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 19 | $267.1K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $247.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-04-19 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-07 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-04-07 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-04-07 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-04 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-05-02 | 鲜辣椒/甜椒 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-02 | 鲜辣椒/甜椒 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2024-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2024-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |