Tsung Chang International Co., Ltd. Vietnam
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUNG CHANG INTERNATIONAL VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$59.9K
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702700110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CUKYSB |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Số 240, Đường D3, KP.1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUNG CHANG INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUNG CHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 240, Đường D3, KP.1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842746506969 |
| 邮箱 | lai@tsungchang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $59.8K |
| 瑞士 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $26.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | 7 | $59.8K | 柴油机零件、其他测量仪器 |
| TSUNG CHANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 高压控制板、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARYA SUTARINDO | 印度尼西亚 | 1 | $26.0K | 6mm以上松木、家具配件 |
| GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 过滤净化器零件、木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $140 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $56 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $140 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $56 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $170 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 过滤净化器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $351 |
| 2023-07-25 | 过滤净化器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $380 |
| 2023-07-25 | 过滤净化器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-02-22 | 过滤净化器零件 | KARYA SUTARINDO | 印度尼西亚 | $26.0K |