Tsung Chang International Co., Ltd. Vietnam

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUNG CHANG INTERNATIONAL VIệT NAM

8
进口笔数
2
出口笔数
$59.9K
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702700110
企查查编码QVN5CUKYSB
成立日期2018-09-11
联系地址Số 240, Đường D3, KP.1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUNG CHANG INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称TSUNG CHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 240, Đường D3, KP.1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842746506969
邮箱lai@tsungchang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
848340齿轮及变速器
841231气动直线发动机
841490泵及压缩机零件
853649高压继电器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
850511金属永磁体
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$59.8K
瑞士1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$26.0K
中国台湾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾7$59.8K柴油机零件、其他测量仪器
TSUNG CHANG MACHINERY CO LTD中国台湾1$50高压控制板、功能机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KARYA SUTARINDO印度尼西亚1$26.0K6mm以上松木、家具配件
GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾1$1.9K过滤净化器零件、木材加工压机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22泵及压缩机零件GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$4.4K
2026-04-22齿轮及变速器GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$520
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$140
2026-04-22气动直线发动机GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$5.2K
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$840
2026-04-22齿轮及变速器GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$56
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$140
2026-04-22气动直线发动机GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$5.2K
2026-04-22齿轮及变速器GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$56
2026-04-22齿轮及变速器GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$170

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-25过滤净化器零件GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$351
2023-07-25过滤净化器零件GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$380
2023-07-25过滤净化器零件GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD.中国台湾$1.2K
2023-02-22过滤净化器零件KARYA SUTARINDO印度尼西亚$26.0K

相关企业 · 同类产品

Tsung Chang International Co., Ltd. Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →