Hai Au Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HảI âU
224
进口笔数
1
出口笔数
$3.85M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77J0B0E |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02223851568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 218 | $2.48M |
| 日本 | 149 | $610.1K |
| 中国 | 160 | $403.1K |
| 印度尼西亚 | 83 | $128.5K |
| 越南 | 92 | $95.4K |
| 美国 | 27 | $57.2K |
| 德国 | 7 | $22.8K |
| 中国台湾 | 11 | $20.4K |
| 菲律宾 | 6 | $19.4K |
| 泰国 | 11 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Trade | 越南 | 151 | $3.11M | 其他测量仪器、自动断路器 |
| B.S. Tech Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $584.3K | 其他塑料制品、自动断路器 |
| Samwon ACT Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $134.0K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| J Trade | 5 | $11.2K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 | |
| J Trade | 中国 | 22 | $8.0K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| KCC | 越南 | 2 | $3.1K | 精炼铜阴极、气动直线发动机 |
| B.S. Tech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $1.2K | 其他计时装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Trade | 越南 | 1 | $2.7K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | J Trade | 印度尼西亚 | $255 |
| 2026-06-25 | 其他计时装置 | J Trade | 越南 | $80 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | J Trade | 日本 | $25 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | J Trade | 日本 | $486 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | J Trade | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 自动断路器 | J Trade | 韩国 | $140 |
| 2026-06-25 | 压力测量仪 | J Trade | 韩国 | $34 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | J Trade | 日本 | $432 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | J Trade | 韩国 | $20 |
| 2026-06-25 | 其他金属锁 | J Trade | 韩国 | $55 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 静止变流器 | J Trade | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | J Trade | 韩国 | $590 |