Hai Au Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HảI âU

224
进口笔数
1
出口笔数
$3.85M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.6K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $184.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $134.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.6K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $184.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $134.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301022392
企查查编码QVN77J0B0E
成立日期2018-03-22
联系地址Đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02223851568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853620自动断路器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
903033电测仪表
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国218$2.48M
日本149$610.1K
中国160$403.1K
印度尼西亚83$128.5K
越南92$95.4K
美国27$57.2K
德国7$22.8K
中国台湾11$20.4K
菲律宾6$19.4K
泰国11$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Trade越南151$3.11M其他测量仪器、自动断路器
B.S. Tech Co., Ltd.韩国50$584.3K其他塑料制品、自动断路器
Samwon ACT Co., Ltd.韩国20$134.0K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
J Trade5$11.2K气动直线发动机、齿轮及变速器
J Trade中国22$8.0K其他金属锁、贱金属脚轮
KCC越南2$3.1K精炼铜阴极、气动直线发动机
B.S. Tech Co., Ltd.印度尼西亚4$1.2K其他计时装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Trade越南1$2.7K工业自动缝纫机、非家用缝纫机

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他测量仪器J Trade印度尼西亚$255
2026-06-25其他计时装置J Trade越南$80
2026-06-25其他测量仪器J Trade日本$25
2026-06-25其他电路开关装置J Trade日本$486
2026-06-25其他测量仪器J Trade韩国$1.3K
2026-06-25自动断路器J Trade韩国$140
2026-06-25压力测量仪J Trade韩国$34
2026-06-25其他电路开关装置J Trade日本$432
2026-06-25其他钢铁制品J Trade韩国$20
2026-06-25其他金属锁J Trade韩国$55

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07静止变流器J Trade韩国$2.1K
2026-04-07静止变流器J Trade韩国$590

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Au Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →