Vina Tokai Powdex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Tokai Powdex
11
进口笔数
10
出口笔数
$106.2K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304240028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEBS229 |
| 成立日期 | 2008-03-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà MB Sunny Tower, Số 259, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TOKAI POWDEX |
| 企业英文名称 | VINA TOKAI POWDEX CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà MB Sunny Tower, Số 259, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84938770383 |
| 邮箱 | anhtuanbk.vinatokai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $106.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Powdex Co., Ltd. | 日本 | 11 | $106.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.1K | 硫酸、氨水 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他功能机器 | Tokai Powdex Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-01-12 | 止回阀 | Tokai Powdex Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2025-11-20 | 压力测量仪 | Tokai Powdex Co., Ltd. | 日本 | $244 |
| 2025-11-20 | 其他测量仪器 | Tokai Powdex Co., Ltd. | 日本 | $187 |
| 2025-11-20 | 其他测量仪器 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $548 |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | TOKAI POWDEX CO LTD | 日本 | $901 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 过滤净化器零件 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2025-12-27 | 过滤净化器零件 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-12-25 | 聚乙烯袋 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2025-01-16 | 过滤净化器零件 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-01-15 | 过滤净化器零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2024-11-12 | 非CRT显示器 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-11-11 | 非CRT显示器 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2024-07-04 | 过滤净化器零件 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |