Vina Tokai Powdex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Tokai Powdex

11
进口笔数
10
出口笔数
$106.2K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $486 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $575 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $486 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $575 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304240028
企查查编码QVNFEBS229
成立日期2008-03-04
联系地址Tòa nhà MB Sunny Tower, Số 259, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA TOKAI POWDEX
企业英文名称VINA TOKAI POWDEX CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà MB Sunny Tower, Số 259, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84938770383
邮箱anhtuanbk.vinatokai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
590900纺织水龙软管
591190其他工业用纺织品
721990其他不锈钢板
730721不锈钢管件
732690其他钢铁制品
847410矿物处理机器
847989其他功能机器
848130止回阀

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
852859非CRT显示器
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$106.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Powdex Co., Ltd.日本11$106.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南8$26.1K硫酸、氨水
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K其他塑料制品、冷轧碳钢带

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他功能机器Tokai Powdex Co., Ltd.日本$8.7K
2026-01-12止回阀Tokai Powdex Co., Ltd.日本$1.8K
2025-12-12其他钢铁制品TOKAI POWDEX CO LTD日本$15.9K
2025-11-20压力测量仪Tokai Powdex Co., Ltd.日本$244
2025-11-20其他测量仪器Tokai Powdex Co., Ltd.日本$187
2025-11-20其他测量仪器TOKAI POWDEX CO LTD日本$548
2025-11-20其他电气开关TOKAI POWDEX CO LTD日本$3.0K
2025-11-20其他电气开关TOKAI POWDEX CO LTD日本$3.0K
2025-11-20其他电气开关TOKAI POWDEX CO LTD日本$1.6K
2025-09-23不锈钢管件TOKAI POWDEX CO LTD日本$901

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19过滤净化器零件SMM VIETNAM CO LTD越南$288
2026-01-16过滤净化器零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$288
2025-12-27过滤净化器零件SMM VIETNAM CO LTD越南$12.2K
2025-12-25聚乙烯袋SMM Vietnam Co., Ltd.越南$12.1K
2025-01-16过滤净化器零件SMM VIETNAM CO LTD越南$298
2025-01-15过滤净化器零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$298
2024-11-12非CRT显示器ACROWEL VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2024-11-11非CRT显示器Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2024-07-04过滤净化器零件SMM VIETNAM CO LTD越南$297
2024-07-03过滤净化器零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$297

相关企业 · 同类产品

Vina Tokai Powdex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →