Vina Techno Precision Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VINA TECHNO

110
进口笔数
10
出口笔数
$353.9K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-12-30
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-08进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-08进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108180333
企查查编码QVNHRTBDX8
成立日期2018-03-09
联系地址Số 189A đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VINA TECHNO
企业英文名称VINA TECHNO PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14D, Đường An Dương Vương, Tổ 11, Cụm 2, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84985713429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
391739其他塑料管材
732410不锈钢洗涤槽
392210塑料卫浴器具
732399其他钢铁家用品
340399其他润滑剂
391732塑料管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$222.4K
日本41$92.8K
中国5$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$9.5K
日本1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南48$176.6K其他塑料制品、塑料包装箱
Taiyo Parts Co., Ltd.日本35$90.6K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南8$35.3K其他塑料制品、硬质PVC管
Zhejiang Epsilon A&E Co., Ltd.中国3$33.5K其他焊接机、塑料管
KAI Vietnam Co., Ltd.越南8$10.6K剃刀、剪刀及刀片
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$4.8K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Technotaiyo Co., Ltd.日本2$2.1K其他塑料管材、塑料管
IYO Metal Products (Shanghai) Co., Ltd.中国1$342其他钢铁家用品
Taiyotomah Co., Ltd.日本1$117其他润滑剂
Erecta International Corporation日本1$12其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南9$9.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Taiyo Parts Co., Ltd.日本1$2.8K不锈钢家用制品、贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$830
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$4.2K
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$780
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$126
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$1.7K
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$76
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$113
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$1.0K
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$210
2026-03-16其他塑料制品Taiyo Parts Co., Ltd.日本$210

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$706
2025-12-29其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$706
2025-12-29其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$706
2025-11-28其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-10-30其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-10-29其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-09-15其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-09-15其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-07-09其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$502
2025-07-08其他钢铁制品KAI VIETNAM CO LTD越南$502

相关企业 · 同类产品

Vina Techno Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →