Gia Minh Electronic Balance & Scientific Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử Và THIếT Bị KHOA HọC GIA MINH
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$18.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108726816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ892UAT |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 20, Ngõ 8, Tổ 4 Đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Ngõ 8, Tổ 4 Đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936759898 |
| 邮箱 | candientugiaminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $994 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 越南 | 2 | $515 | 30公斤以下称重机 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $458 | 弹性针织布、印刷标签 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 工业称重机30-5000公斤 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-12 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $307 |
| 2026-01-14 | 30公斤以下称重机 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-01-12 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $479 |
| 2025-11-13 | 30公斤以下称重机 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-11-13 | 工业称重机30-5000公斤 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-11-11 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-11-11 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $516 |
| 2025-10-14 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $994 |
| 2025-10-10 | 工业称重机30-5000公斤 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |