An Thinh Phat Transport & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
3
进口笔数
5
出口笔数
$25.2K
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-11-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202189196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68VG4WW |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số 4/11/9/46/272 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT TRANSPORT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/11/9/46/272 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84859517999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $18.8K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $36.6K |
| 越南 | 2 | $6.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Platec | 韩国 | 2 | $18.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
| 865267e54977b150f831c7a271b3b141 | 1 | $6.5K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | 4 | $36.6K | 其他木家具、木制品 |
| HVT Investments, LLC | 越南 | 2 | $6.3K | 瓷制装饰品、其他瓷制品 |
| GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 胶粘填料、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 25-70克非织造布 | Mirae Platec | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-29 | 25-70克非织造布 | MIRAEPLATEC | 韩国 | $9.8K |
| 2025-12-25 | 25-70克非织造布 | TIANJIN TEDA YING RUNHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LDT | 中国 | $6.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他塑料建材 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2024-11-21 | 钢铁螺钉螺栓 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2024-11-21 | 钢铆钉 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2024-11-21 | 其他功能机器 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-11-21 | 其他功能机器 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-11-21 | 其他车辆 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2024-11-15 | 预制建筑构件 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $185 |
| 2024-11-15 | 胶粘填料 | GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD | 中国台湾 | $94 |