An Thinh Phat Transport & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT

3
进口笔数
5
出口笔数
$25.2K
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-11-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202189196
企查查编码QVN68VG4WW
成立日期2023-02-17
联系地址Số 4/11/9/46/272 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT
企业英文名称AN THINH PHAT TRANSPORT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4/11/9/46/272 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84859517999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
442090木制品
691310瓷制装饰品
850440静止变流器
940360其他木家具
940549非LED电灯装置
321410胶粘填料
340290工业清洁制剂
382450非耐火灰浆
392590其他塑料建材
681091预制建筑构件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$18.8K
中国1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$36.6K
越南2$6.3K
中国台湾1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirae Platec韩国2$18.8K聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料
865267e54977b150f831c7a271b3b1411$6.5K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HVT INVESTMENTS LLC美国4$36.6K其他木家具、木制品
HVT Investments, LLC越南2$6.3K瓷制装饰品、其他瓷制品
GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾1$4.0K胶粘填料、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2625-70克非织造布Mirae Platec韩国$9.0K
2025-12-2925-70克非织造布MIRAEPLATEC韩国$9.8K
2025-12-2525-70克非织造布TIANJIN TEDA YING RUNHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LDT中国$6.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-21其他塑料建材GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$8
2024-11-21钢铁螺钉螺栓GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$32
2024-11-21钢铆钉GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$24
2024-11-21其他钢铁制品GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$80
2024-11-21其他功能机器GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$1.1K
2024-11-21其他功能机器GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$600
2024-11-21其他车辆GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$320
2024-11-21其他钢铁制品GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$64
2024-11-15预制建筑构件GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$185
2024-11-15胶粘填料GREEN ENERGY BUILDING & STRUCTURE CO LTD中国台湾$94

相关企业 · 同类产品

An Thinh Phat Transport & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →