CIE Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA CIE
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$158.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300934759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V5XDQ5 |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Khu phố Nghiêm Xá (NR Nguyễn Thế Chung), Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA CIE |
| 企业英文名称 | CIE AUTOMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghiêm Xá (NR Nguyễn Thế Chung), Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84948018265 |
| 邮箱 | thechung02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $158.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $89.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Dragonjet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED灯具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $869 |
| 2026-04-20 | LED灯具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $869 |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-04 | LED灯具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-04 | 其他螺纹紧固件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-04 | 其他螺纹紧固件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-04-04 | LED灯具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |