Techcuum Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TECHCUUM
4
进口笔数
19
出口笔数
$2.4K
进口金额
$40.3K
出口金额
2025-01-24
最近进口
2024-09-30
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700817679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02Q0U9G |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TECHCUUM |
| 企业英文名称 | TECHCUUM SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 1, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84889639689 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $646 |
| 日本 | 2 | $527 |
| 美国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $40.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing LZY Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他玻璃管、无丝玻璃片 |
| Precision Plus Vacuum Parts | 新加坡 | 1 | $684 | 泵及压缩机零件、机械密封件 |
| Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $460 | 其他矿物绝缘材料、矾土水泥 |
| Stealth Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $67 | 1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $35.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $460 |
| 2024-02-06 | 1000伏以下插头插座 | STEALTH GROUP CO LTD | 日本 | $67 |
| 2023-04-25 | 内燃机滤油器 | PRECISION PLUS VACUUM PARTS | 英国 | $646 |
| 2023-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PRECISION PLUS VACUUM PARTS | 美国 | $38 |
| 2023-02-16 | 其他玻璃制品 | BEIJING LZY PHOTONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-09-30 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2024-09-28 | 其他铜制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-07-30 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-07-30 | 其他塑料制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $131 |