Lysheng Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LYSHENG VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$743.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702827533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE38RMXB |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 955, tờ bản đồ số 34, Khu Phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LYSHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LYSHENG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1408, tờ bản đồ số 17, đường Nam Cao, tổ 4, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02747308228 |
| 邮箱 | chunxian.xu@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $632.9K |
| 越南 | 1 | $110.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd. | 中国 | 9 | $489.0K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.4K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Dalian Huafeng Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.2K | 其他薄木板、6毫米以上桦木 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 木工机床 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $79.3K |
| 2025-12-12 | 其他升降机械 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-12 | 其他锯片 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-12 | 工业干燥机 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-12-04 | 其他升降机械 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 木材研磨机 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-04 | 矿物粉碎机 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-04 | 木材研磨机 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-04 | 其他锯片 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-04 | 皮带输送机 | HONG KONG SUNRISE HARMONY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.0K |