Hoa Tam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HòA TAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702739559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMV9SK6 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | 052/1 Tổ 2, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÒA TAM |
| 企业英文名称 | HOA TAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 052/1 Tổ 2, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84337391818 |
| 邮箱 | huathree7968@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.98M |
| 越南 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wang Kei Trading Co. | 中国 | 34 | $1.99M | 其他薄木板、聚乙烯袋 |
| Wood N Wood Ltd. | 中国 | 7 | $994.4K | 其他薄木板、其他胶粘剂 |
| Boomreach Inc. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | WOOD N WOOD LTD | 中国 | $8.9K |