Tho An Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Thọ An
24
进口笔数
91
出口笔数
$303.3K
进口金额
$237.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-31
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106377045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPU3TKA |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Bách Kim, Xã Phú Kim, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỌ AN |
| 企业英文名称 | THO AN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, thôn Bách Kim, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982831985 |
| 邮箱 | Thoanservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $303.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $237.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Gangtong Zheli Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Changlan Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Mianxuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 钢铁螺钉螺栓、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $227.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.9K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $805 |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | NINGBO GANGTONG ZHELI FASTENERS CO LTD | 中国 | $515 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-31 | 非螺纹垫圈 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1 |