An Viet Trading & Production Build Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SảN XUấT Và THươNG MạI AN VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107559545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRU3ES0 |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 19C, Ngõ 64 phố Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET TRADING AND PRODUCTION BUILD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19C, Ngõ 64 phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84965625941 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $156.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $23.0K | 塔式起重机、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-12 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-09-11 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-02 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-11 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-08-06 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-07-17 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.0K |