Tan Loc Phat Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU THươNG MạI TâN LộC PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$145.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110477726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXPE9KM |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 362/30, ngõ 362 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TÂN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LOC PHAT TRADING IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 362/30, ngõ 362 Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964063388 |
| 邮箱 | thuc.thamquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 6 | $145.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVK Confectionery, LLC | 乌克兰 | 4 | $145.5K | 其他含可可食品、糖果 |
| AVK Confectionery, Ltd. | 乌克兰 | 1 | $11 | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| AVK Confectionery Co. | 乌克兰 | 1 | $3 | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他含可可食品 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $10.2K |
| 2025-11-10 | 糖果 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $500 |
| 2025-11-10 | 其他含可可食品 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $1.0K |
| 2025-11-10 | 其他含可可食品 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $9.9K |
| 2025-11-10 | 糖果 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $12.5K |
| 2025-11-10 | 其他含可可食品 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $12.0K |
| 2025-09-26 | 其他含可可食品 | CO AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $3 |
| 2024-11-28 | 糖果 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $16.8K |
| 2024-11-28 | 其他含可可食品 | AVK Confectionery, LLC | 乌克兰 | $6.5K |
| 2024-11-28 | 糖果 | LLC AVK CONFECTIONERY | 乌克兰 | $336 |