VIET NAM VAN VINH CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN VĩNH VIệT NAM
8
进口笔数
32
出口笔数
$68.2K
进口金额
$371.3K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2026-02-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400793808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN983X299 |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Số 2, Lô 2, Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN VĨNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VAN VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84961986500 |
| 邮箱 | ngohuyen763@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $371.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $30.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 4 | $21.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 18 | $260.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 14 | $110.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 液体气体测量仪 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 液体气体测量仪 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2024-11-05 | 水净化机械 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-23 | 非窗式空调机 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-07-29 | 水净化机械 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-22 | 窗式/壁挂空调 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-15 | 非窗式空调机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 窗式/壁挂空调 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-07 | 窗式/壁挂空调 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $931 |
| 2025-12-03 | 工业热交换器 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $735 |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $490 |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $1.3K |