Nichietsu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 干银耳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nichietsu
23
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310972573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H2AW3N |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | 581 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NICHIETSU |
| 企业英文名称 | NICHIETSU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 581 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842836200970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071233 | 干银耳 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.8K | 汤料制品、膨化谷物食品 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.0K | 汤料制品、干银耳 |
| Kim Khanh Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 干银耳 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 干银耳 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 其他陶瓷装饰品 | Kim Khanh Ceramics Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2025-09-10 | 其他陶瓷装饰品 | KIM KHÁNH CERAMICS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-10 | 其他陶瓷装饰品 | KIM KHÁNH CERAMICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-08-26 | 干银耳 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-19 | 干银耳 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | Kim Khanh Ceramics Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | Kim Khanh Ceramics Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |