VINAEPOXY VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinaepoxy Việt Nam
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$77.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105019819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR21WVD |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Phố Bệnh viện, Xã Đồng Thái, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAEPOXY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAEPOXY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Bệnh viện, Xã Vật Lại, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84979787706 |
| 邮箱 | vinaepoxy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $77.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM | 越南 | 6 | $18.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $17.9K | 聚丙烯聚合物、增塑PVC混合物 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 8 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $11.2K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | 6 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 3 | $2.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 聚酯油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2025-12-16 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-12-16 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-12-01 | 聚酯油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-30 | 聚合物基油漆 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-22 | 聚合物基油漆 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.4K |