STUDIO 8IGHT CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STUDIO 8IGHT
8
进口笔数
26
出口笔数
$46.4K
进口金额
$461.9K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-11-12
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317153012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ2SQ0F |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | 26 Đường 2C, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STUDIO 8IGHT |
| 企业英文名称 | STUDIO 8IGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường 2C, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84904659518 |
| 邮箱 | Longb@studio8ight.net |
| 官网 | studio8ight.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $46.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $320.2K |
| 德国 | 3 | $99.1K |
| 越南 | 4 | $28.6K |
| 新加坡 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN WILTON INDUSTRIES CO LTD | 中国 | 2 | $16.5K | 塑料装饰品、其他电气设备 |
| DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $12.1K | 塑料管、其他工业用纺织品 |
| DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| BAODING HOZHONG HYGIENIC PRODUCTS MFG CO | 中国 | 1 | $7.0K | 卫生纸、卫生用品 |
| FURISI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他绳缆 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMALL PET SELECT | 美国 | 10 | $150.8K | 瓦楞纸箱、植物纤维制品 |
| TACTICAL SOURCING PTE LTD | 新加坡 | 8 | $109.3K | 瓦楞纸箱、其他木家具 |
| FAMELIX LTD | 德国 | 3 | $99.1K | 其他塑纺箱盒 |
| OMNIPORT CONSULTING LLC | 美国 | 1 | $41.2K | 非瓦楞折叠盒 |
| UNIWORLD OMNIPORT | 美国 | 2 | $25.8K | 软垫木座椅、非瓦楞折叠盒 |
| 520 VENTURES LLC | 美国 | 1 | $18.1K | 其他木家具 |
| SMALL PET SELECT | 越南 | 2 | $17.4K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| MONGER CORP ORATION | 美国 | 1 | $344 | 其他纤维纸板容器、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料封口件 | DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-01-28 | 塑料餐具 | DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 塑料封口件 | DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-01-28 | 塑料餐具 | DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 纸手帕毛巾 | BAODING HOZHONG HYGIENIC PRODUCTS MFG CO | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-10 | 其他绳缆 | SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-11-10 | 其他绳缆 | SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-13 | 塑料管 | DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-13 | 塑料管 | DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-27 | 塑料管 | DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 瓦楞纸箱 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 美国 | $0 |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $752 |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $468 |
| 2025-11-12 | 其他绳缆 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 簇绒地毯 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-12 | 瓦楞纸箱 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 美国 | $0 |
| 2025-11-12 | 其他绳缆 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $450 |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 其他木家具 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | TACTICAL SOURCING PTE LTD | 越南 | $783 |