STUDIO 8IGHT CO LTD

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STUDIO 8IGHT

8
进口笔数
26
出口笔数
$46.4K
进口金额
$461.9K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-11-12
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $51.7K · 5 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $151.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $100.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $51.7K · 5 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $151.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $100.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317153012
企查查编码QVNHQ2SQ0F
成立日期2022-02-16
联系地址26 Đường 2C, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STUDIO 8IGHT
企业英文名称STUDIO 8IGHT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Đường 2C, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84904659518
邮箱Longb@studio8ight.net
官网studio8ight.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
392350塑料封口件
392410塑料餐具
420231皮革随身盒
481820纸手帕毛巾
481920非瓦楞折叠盒
560790其他绳缆
761699其他铝制品
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
940360其他木家具
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
391732塑料管
392310塑料包装箱
420292其他塑纺箱盒
481920非瓦楞折叠盒
420299其他纤维纸板容器
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$46.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$320.2K
德国3$99.1K
越南4$28.6K
新加坡1$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUJIAN WILTON INDUSTRIES CO LTD中国2$16.5K塑料装饰品、其他电气设备
DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国2$12.1K塑料管、其他工业用纺织品
DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD中国1$7.9K塑料餐具、塑料封口件
BAODING HOZHONG HYGIENIC PRODUCTS MFG CO中国1$7.0K卫生纸、卫生用品
FURISI TECHNOLOGY CO., LTD中国1$1.6K其他塑料制品、静止变流器
SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD中国1$1.4K其他绳缆

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMALL PET SELECT美国10$150.8K瓦楞纸箱、植物纤维制品
TACTICAL SOURCING PTE LTD新加坡8$109.3K瓦楞纸箱、其他木家具
FAMELIX LTD德国3$99.1K其他塑纺箱盒
OMNIPORT CONSULTING LLC美国1$41.2K非瓦楞折叠盒
UNIWORLD OMNIPORT美国2$25.8K软垫木座椅、非瓦楞折叠盒
520 VENTURES LLC美国1$18.1K其他木家具
SMALL PET SELECT越南2$17.4K植物纤维制品、藤编篮筐
MONGER CORP ORATION美国1$344其他纤维纸板容器、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28塑料封口件DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD中国$820
2026-01-28塑料餐具DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD中国$3.6K
2026-01-28塑料封口件DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD中国$767
2026-01-28塑料餐具DONGYANG KAIDA PLASTICS CO LTD中国$2.7K
2026-01-21纸手帕毛巾BAODING HOZHONG HYGIENIC PRODUCTS MFG CO中国$7.0K
2025-11-10其他绳缆SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD中国$275
2025-11-10其他绳缆SHANDONG LUOPUTUO ROPE INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2025-08-13塑料管DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$4.4K
2025-08-13塑料管DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$4.3K
2025-06-27塑料管DEEM ELECTRONIC & ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$1.7K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12瓦楞纸箱TACTICAL SOURCING PTE LTD美国$0
2025-11-12植物纤维制品TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$752
2025-11-12植物纤维制品TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$468
2025-11-12其他绳缆TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$1.4K
2025-11-12簇绒地毯TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$2.0K
2025-11-12瓦楞纸箱TACTICAL SOURCING PTE LTD美国$0
2025-11-12其他绳缆TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$450
2025-11-12植物纤维制品TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$1.3K
2025-11-12其他木家具TACTICAL SOURCING PTE LTD美国$2.7K
2025-11-12植物纤维制品TACTICAL SOURCING PTE LTD越南$783

相关企业 · 同类产品

STUDIO 8IGHT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →