Studio 8ight Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STUDIO 8IGHT

11
进口笔数
48
出口笔数
$65.8K
进口金额
$469.9K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-08-07
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $151.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $151.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $100.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0317153012
企查查编码QVNHQ2SQ0F
成立日期2022-02-16
联系地址26 Đường 2C, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STUDIO 8IGHT
企业英文名称STUDIO 8IGHT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Đường 2C, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84904659518
邮箱Longb@studio8ight.net
官网studio8ight.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
391732塑料管
392410塑料餐具
420231皮革随身盒
481820纸手帕毛巾
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
560790其他绳缆
761699其他铝制品
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
481910瓦楞纸箱
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
391732塑料管
392310塑料包装箱
420292其他塑纺箱盒
481920非瓦楞折叠盒
940161软垫木座椅
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$320.2K
德国3$99.1K
越南4$28.6K
新加坡2$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Wilton Industries Co., Ltd.中国2$16.5K其他塑胶鞋、塑料装饰品
Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$13.6K纸制餐具、塑料封口件
Dongyang Kaida Plastics Co., Ltd.中国2$12.7K塑料餐具、塑料封口件
Deem Electronic & Electric Material Co., Ltd.中国2$12.1K塑料管、其他工业用纺织品
Baoding Hozhong Hygienic Products Mfg. Co., Ltd.中国1$7.0K卫生纸、卫生用品
Furisi Technology Co., Ltd.中国1$1.6K其他塑料制品、静止变流器
Shandong Luoputuo Rope Industry Co., Ltd.中国1$1.4K其他绳缆
Tianjin Wholesome Hygiene Products Co., Ltd.中国1$1.0K卫生用品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMALL PET SELECT美国27$150.8K瓦楞纸箱、植物纤维制品
Tactical Sourcing Pte. Ltd.新加坡9$117.3K瓦楞纸箱、其他木家具
Famelix Ltd.德国3$99.1K其他塑纺箱盒
OMNIPORT CONSULTING LLC美国2$41.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Uniworld Omniport美国4$25.8K软垫木座椅、非瓦楞折叠盒
520 Ventures, LLC美国2$18.1K其他木家具
Small Pet Select越南2$17.4K植物纤维制品、藤编篮筐
Monger Corp. Corporation美国1$344其他纤维纸板容器、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20卫生用品Tianjin Wholesome Hygiene Products Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-19塑料封口件Dongyang Kaida Plastics Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-19塑料封口件Dongyang Kaida Plastics Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-02纸制餐具Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-02塑料封口件Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$900
2026-06-02纸制餐具Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-02塑料封口件Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$124
2026-06-02纸制餐具Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-02纸制餐具Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-02纸制餐具Comgesi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$688

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07植物纤维制品SMALL PET SELECT美国$0
2026-08-05软垫木座椅Uniworld Omniport美国$0
2026-07-29软垫木座椅Tactical Sourcing Pte. Ltd.新加坡$2.3K
2026-07-29软垫木座椅Tactical Sourcing Pte. Ltd.新加坡$2.5K
2026-07-29软垫木座椅Tactical Sourcing Pte. Ltd.新加坡$650
2026-07-29软垫木座椅Tactical Sourcing Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2025-11-12瓦楞纸箱Tactical Sourcing Pte. Ltd.美国$0
2025-11-12植物纤维制品Tactical Sourcing Pte. Ltd.越南$752
2025-11-12PLYWOOD HANDICRAFTS HS CODE: DRY SEAGRASS HANDICRAFT HS CODE: PAPERBOARDCARTON HS CODE: SISAL ROPE HS CODE: HBL# PLUI SCAC CODE: PPILSMALL PET SELECT美国$0
2025-11-12植物纤维制品Tactical Sourcing Pte. Ltd.越南$468

相关企业 · 同类产品

Studio 8ight Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →