KIM LONG EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU KIM LONG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$278.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316790467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQBU8MM |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 30B Đường 230, Ấp2, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30B Đường 230, Ấp2, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983077890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $278.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEDI SPAS OF AMERICA INC | 美国 | 8 | $247.4K | 其他木家具、非针叶木胶合板 |
| ITC PRO CORP ORATION | 美国 | 1 | $30.6K | 其他木家具、非乙烯塑料袋 |