Saigon Toyo Trading & Production Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 男式内裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất May Mặc Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Toyo
2
进口笔数
8
出口笔数
$336
进口金额
$343.3K
出口金额
2023-07-11
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312079887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6UA3HT |
| 成立日期 | 2012-12-07 |
| 联系地址 | 479/24A đường TTH07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN TOYO |
| 企业英文名称 | SAI GON TOYO TRADING PRODUCTION GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 479/24A đường TTH07, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $343.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jiangpin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $336 | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Knit Co., Ltd. | 日本 | 5 | $200.3K | 男式内裤、非棉针织背心 |
| Toyo Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $143.0K | 男式内裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 其他塑料制品 | QINGDAO JIANGPIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-01-03 | 其他塑料制品 | QINGDAO JIANGPIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $94 |
| 2023-01-03 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO JIANGPIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $142 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $659 |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $13.3K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2023-05-17 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2023-04-26 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $84 |