KK Group Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI KK GROUP
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108754852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXCAE31 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà 57, đường 3.5 khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KK GROUP |
| 企业英文名称 | KK GROUP TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, đường 3.5 khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963234698 |
| 官网 | kkgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 66 | $1.76M |
| 中国 | 9 | $176.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 65 | $1.74M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Zhejiang Ruida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.4K | 造纸机械零件、纸容器制造机 |
| Newtop (Pingyang) Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $44.8K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 1 | $24.2K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| NEWTOP (HONGKONG) TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他风扇 |
| Sowingroup Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 纸制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Wenzhou Gyazan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他硬塑料管、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.1K |