Engitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$63.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315163953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUFBMV2 |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 12/1 Đường 5D, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENGITECH |
| 企业英文名称 | ENGITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/1 Đường 5D, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $63.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $62.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-01-30 | 非螺纹垫圈 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $769 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-30 | 非螺纹垫圈 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-01-30 | 非螺纹垫圈 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |