Thien Viet Electrical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN THIêN VIệT
62
进口笔数
0
出口笔数
$758.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302692967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SGVMFP |
| 成立日期 | 2002-08-20 |
| 联系地址 | Số 648 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET ELECTRICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 648 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838309916 |
| 邮箱 | imvietnam.thivico@gmail.com |
| 官网 | www.dienthienviet.com |
| 传真 | 0838309915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $549.4K |
| 匈牙利 | 28 | $33.6K |
| 瑞士 | 16 | $28.8K |
| 美国 | 10 | $16.7K |
| 中国 | 21 | $16.5K |
| 捷克 | 17 | $14.4K |
| 意大利 | 15 | $10.2K |
| 土耳其 | 8 | $8.7K |
| 突尼斯 | 15 | $8.7K |
| 英国 | 6 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziener Muhlberger & Co. | 德国 | 61 | $758.5K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| Ziener Muhlberger & Co. | 土耳其 | 1 | $212 | 螺纹螺母、其他铜制品 |
| Ziener Muehlberger & Co. Import & Export GmbH | 德国 | 1 | $86 | 液体气体测量仪 |
| Ziener Muhlberger & Co. | 印度 | 1 | $48 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $91 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $91 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $38 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $146 |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $178 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 德国 | $38 |
| 2026-04-27 | LED光伏照明装置 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 奥地利 | $207 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | ZIENER MUHLBERGER & CO. | 波兰 | $158 |