Thien Viet Electrical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN THIêN VIệT

62
进口笔数
0
出口笔数
$758.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302692967
企查查编码QVN6SGVMFP
成立日期2002-08-20
联系地址Số 648 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN THIÊN VIỆT
企业英文名称THIEN VIET ELECTRICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 648 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838309916
邮箱imvietnam.thivico@gmail.com
官网www.dienthienviet.com
传真0838309915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
853650其他电气开关
853890电器装置零件
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国62$549.4K
匈牙利28$33.6K
瑞士16$28.8K
美国10$16.7K
中国21$16.5K
捷克17$14.4K
意大利15$10.2K
土耳其8$8.7K
突尼斯15$8.7K
英国6$7.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziener Muhlberger & Co.德国61$758.5K其他电气开关、液体气体测量仪
Ziener Muhlberger & Co.土耳其1$212螺纹螺母、其他铜制品
Ziener Muehlberger & Co. Import & Export GmbH德国1$86液体气体测量仪
Ziener Muhlberger & Co.印度1$48其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$91
2026-04-28过滤净化器零件ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$91
2026-04-271000伏以下插头插座ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$1.5K
2026-04-27组合测量仪器ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$1.4K
2026-04-27电器装置零件ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$38
2026-04-27带接头绝缘电线ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$146
2026-04-27LED光伏照明装置ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$178
2026-04-27电器装置零件ZIENER MUHLBERGER & CO.德国$38
2026-04-27LED光伏照明装置ZIENER MUHLBERGER & CO.奥地利$207
2026-04-27带接头绝缘电线ZIENER MUHLBERGER & CO.波兰$158

相关企业 · 同类产品

Thien Viet Electrical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →