Gia Hung Services Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và ĐầU Tư GIA HưNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106932073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40EFKPW |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 102, ngõ 3, dốc Thọ Lão, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG SERVICES TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102, ngõ 3, dốc Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84988602357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291211 | 甲醛 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $28.5K |
| 德国 | 2 | $7.5K |
| 意大利 | 3 | $6.7K |
| 英国 | 2 | $4.3K |
| 巴西 | 1 | $698 |
| 日本 | 1 | $419 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CitoTest Scientific Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Shenyang Roundfin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 温控处理设备、切片机零件 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 3 | $7.7K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | 3 | $6.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Atom Scientific Ltd. | 英国 | 1 | $4.1K | 其他诊断试剂、其他合成染料 |
| Lupe Industria Tecnologica de Equipamentos para Laboratorio Ltda. | 巴西 | 1 | $698 | 分析仪器、其他制冷设备 |
| Wuhan Servicebio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $497 | 其他塑料制品、培养基 |
| Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $419 | 圆珠笔芯、毡尖笔 |
| GD Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $259 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $244 |
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $290 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $339 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $924 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $149 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $149 |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $239 |
| 2026-02-12 | 其他实验室玻璃器皿 | CITOTESTSCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $82 |