Trang Minh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Trang Minh
2
进口笔数
59
出口笔数
$17.2K
进口金额
$780.7K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201277851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND17E5CE |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Thôn 5 Tú Sơn (tại nhà ông Bùi Xuân Bình), Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253561599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848320 | 轴承座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $689.0K |
| 日本 | 6 | $88.8K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 真空泵、其他风扇 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $318.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $237.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| INHA | 韩国 | 4 | $92.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Toyo Denki Industrial Co., Ltd. | 日本 | 6 | $88.8K | 轴承座、轴承座 |
| INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD | 韩国 | 4 | $41.6K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2024-04-17 | 非可锻铸铁件 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-17 | 非可锻铸铁件 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | Inha Seo Hee Electric Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $762 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $33 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD | 韩国 | $169 |