Trang Minh Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Trang Minh

2
进口笔数
59
出口笔数
$17.2K
进口金额
$780.7K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201277851
企查查编码QVND17E5CE
成立日期2012-09-24
联系地址Thôn 5 Tú Sơn (tại nhà ông Bùi Xuân Bình), Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRANG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253561599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
732599其他钢铁铸件
731822非螺纹垫圈
730690其他钢铁管材
848320轴承座
730799其他钢铁管件
848330轴承座
730719钢铁铸件
848030模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$689.0K
日本6$88.8K
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.韩国1$10.2K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国1$6.9K真空泵、其他风扇

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.韩国30$318.2K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国14$237.0K其他钢铁制品、其他钢铁管件
INHA韩国4$92.2K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Toyo Denki Industrial Co., Ltd.日本6$88.8K轴承座、轴承座
INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD韩国4$41.6K其他钢铁制品、非可锻铸铁件
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K其他钢铁制品、其他钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.越南$6.9K
2024-04-17非可锻铸铁件Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$2.7K
2024-04-17非可锻铸铁件Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$3.3K
2024-04-17其他钢铁制品Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$1.1K
2024-04-17其他钢铁制品Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$342
2024-04-17其他钢铁制品Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$1.1K
2024-04-17其他钢铁制品Inha Seo Hee Electric Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$762
2026-04-24其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-24其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$33
2026-04-24其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-24其他钢铁制品Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$55
2026-04-24非可锻铸铁件Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-24非可锻铸铁件Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-24非可锻铸铁件Hwang Hae Electric Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-17其他钢铁制品INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD韩国$54
2026-04-17其他钢铁制品INHA, SEO-HEE ELECTRIC CO.,LTD韩国$169

相关企业 · 同类产品

Trang Minh Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →