Green Environment Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT MôI TRườNG XANH

11
进口笔数
0
出口笔数
$106.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315502099
企查查编码QVNYNR3XP8
成立日期2019-01-28
联系地址75/20 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG XANH
企业英文名称GREEN ENVIROMENT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/20 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
848190阀门零件
741220铜合金管件
841869其他制冷设备
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
850140单相交流电机
850152750W-75kW交流电机
850450其他电感器
853229其他固定电容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$91.5K
印度2$13.9K
捷克1$1.3K
墨西哥1$164

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国3$38.2K制冷压缩机、其他气泵
Lu Ve Heat Exchanger (Tianmen) Co., Ltd.中国3$28.2K制冷设备零件、电热电阻器
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$25.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Emerson Climate Technologies (India) Pvt. Ltd.印度1$9.6K制冷压缩机、热泵
COPELAND INDIA PRIVATE LIMITED印度1$4.4K其他气泵、制冷压缩机
6dfe4bc04832ae13a42fe08d161b69e81$1.4K
Emerson Climate Technologies Suzhou中国1$54电力控制板、其他自动控制仪
a10157c722437e13e91e87be7eca6c241$14

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他制冷设备TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$25.0K
2025-11-10液体过滤机械COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$77
2025-11-10阀门零件COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$45
2025-11-10阀门零件COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$65
2025-11-10气体过滤机械COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$178
2025-11-10液体过滤机械COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$65
2025-11-10阀门零件COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$168
2025-11-10阀门零件COPELAND CLIMATE TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$21
2025-07-29750W-75kW交流电机LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD中国$635
2025-06-25阀门零件COPELAND INDIA PRIVATE LTD墨西哥$123

相关企业 · 同类产品

Green Environment Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →