Hung Thinh Industrial Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì CôNG NGHIệP HưNG THịNH
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315977832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX671WXU |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | 145/11 Hiệp Thành 35, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INDUSTRIAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/11 Hiệp Thành 35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0349825634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $887.9K | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Great Silver Pack (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $619.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Dongguan Promivision Packaging Manufactory | 中国 | 27 | $410.2K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Shandong Zhongsu Taifu Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Jining Xianghe Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 聚酯塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shandong Gude Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Zhongcheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Wenzhou Hero Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |