Van Loc Trading & Investment Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Vạn Lộc
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105771401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M0J4UE |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 17, ngõ 192, đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẠN LỘC |
| 企业英文名称 | VAN LOC TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168/186/4 Phan Trọng Tuệ (làng Huỳnh Cung), Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904312898 |
| 邮箱 | kiwiketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.39M | LED照明装置、静止变流器 |
| Shenzhen Kunteng Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.9K | 镍氢电池、二氧化锰电池 |
| Guangdong Aijia Audio Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Chaofeite Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.1K | 音频设备零件、单个扬声器 |
| Guangzhou Golden Diamond Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 电声扩音机组、瓦楞纸箱 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Enping Deli Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| Enping City Yifan Sound Equipment Factory | 中国 | 1 | $14.9K | 单个扬声器、麦克风及支架 |
| Fuzhou TDRForce Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU CHAOFEITE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU CHAOFEITE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU CHAOFEITE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | GUANGZHOU CHAOFEITE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-27 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-01-27 | 音频设备零件 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-27 | 单个扬声器 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-27 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-27 | 电声扩音机组 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |