Tan Hoang Kim Mechanical Fabrication Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 涂层钢丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO Cơ KHí TâN HOàNG KIM

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$288.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702857601
企查查编码QVN1093XM5
成立日期2020-03-05
联系地址133/5B Đường Bùi Thị Cội, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ TÂN HOÀNG KIM
企业英文名称TAN HOANG KIM MECHANICAL FABRICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133/5B Đường Bùi Thị Cội Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84983986284
邮箱info@tanhoangkim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
730900钢制容器(>300升)
848180阀门龙头
320890聚合物基油漆
730721不锈钢管件
830249贱金属配件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$266.1K
新加坡1$22.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南71$265.0K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡1$22.0K其他钢铁结构体、绝缘电线
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-141kg以下胶粘剂KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$466
2026-04-14其他螺纹紧固件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$111
2026-04-14其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$2.1K
2026-04-14焊接方钢管KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$19.3K
2026-01-21涂层钢丝制品TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$728
2026-01-21涂层钢丝制品CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM越南$364
2026-01-21涂层钢丝制品TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$364
2026-01-21涂层钢丝制品CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM越南$728
2025-12-16贱金属配件TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-12-16非办公金属家具TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$440

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Kim Mechanical Fabrication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →