Tan Hoang Kim Mechanical Fabrication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO Cơ KHí TâN HOàNG KIM
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$288.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702857601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1093XM5 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 133/5B Đường Bùi Thị Cội, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ TÂN HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | TAN HOANG KIM MECHANICAL FABRICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/5B Đường Bùi Thị Cội Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983986284 |
| 邮箱 | info@tanhoangkim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $266.1K |
| 新加坡 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $265.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.0K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $466 |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $111 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $19.3K |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $364 |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $728 |
| 2025-12-16 | 贱金属配件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 非办公金属家具 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |