Minh Long Sparta Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LONG SPARTA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$54.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601568549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96KVYAA |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG SPARTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84912883993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $54.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $18.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 皮带输送机 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-24 | 皮带输送机 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-11 | 藤柳家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $523 |
| 2024-07-11 | 木制办公家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $181 |
| 2024-07-11 | 木制办公家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $397 |
| 2024-07-11 | 塑料家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 木制办公家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $219 |
| 2024-07-11 | 可调转椅 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $143 |
| 2024-07-11 | 非办公金属家具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $285 |
| 2024-07-10 | 可调转椅 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $143 |