Megaline Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,079 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI MEGALINE

99
进口笔数
1,079
出口笔数
$1.83M
进口金额
$464.94M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
15
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $75.8K · 23 笔2023-12进口 $50.5K · 4 笔出口 $85.3K · 21 笔2024-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $53.4K · 21 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $53.4K · 16 笔2024-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $68.9K · 23 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $45.0K · 22 笔2024-05进口 $66.8K · 4 笔出口 $92.5K · 22 笔2024-06进口 $77.6K · 4 笔出口 $71.8K · 24 笔2024-07进口 $52.9K · 3 笔出口 $108.5K · 30 笔2024-08进口 $104.2K · 4 笔出口 $79.4K · 31 笔2024-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $91.0K · 31 笔2024-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $72.7K · 29 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $83.4K · 24 笔2024-12进口 $81.6K · 5 笔出口 $63.9K · 31 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $85.4K · 32 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $120.4K · 33 笔2025-03进口 $102.3K · 4 笔出口 $131.9K · 40 笔2025-04进口 $88.9K · 3 笔出口 $115.3K · 35 笔2025-05进口 $85.4K · 3 笔出口 $146.3K · 33 笔2025-06进口 $62.8K · 4 笔出口 $144.6K · 34 笔2025-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $182.1K · 42 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $49.2K · 24 笔2025-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $56.5K · 19 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $64.2K · 34 笔2025-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $39.8K · 25 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $70.7K · 35 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $51.7K · 31 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $24.1K · 18 笔2026-03进口 $41.6K · 2 笔出口 $46.5K · 22 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $41.3K · 23 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $69.5K · 31 笔2026-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $62.7K · 26 笔2026-07进口 $38.9K · 3 笔出口 $70.8K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $75.8K · 23 笔2023-12进口 $50.5K · 4 笔出口 $85.3K · 21 笔2024-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $53.4K · 21 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $53.4K · 16 笔2024-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $68.9K · 23 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $45.0K · 22 笔2024-05进口 $66.8K · 4 笔出口 $92.5K · 22 笔2024-06进口 $77.6K · 4 笔出口 $71.8K · 24 笔2024-07进口 $52.9K · 3 笔出口 $108.5K · 30 笔2024-08进口 $104.2K · 4 笔出口 $79.4K · 31 笔2024-09进口 $48.1K · 2 笔出口 $91.0K · 31 笔2024-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $72.7K · 29 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $83.4K · 24 笔2024-12进口 $81.6K · 5 笔出口 $63.9K · 31 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $85.4K · 32 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $120.4K · 33 笔2025-03进口 $102.3K · 4 笔出口 $131.9K · 40 笔2025-04进口 $88.9K · 3 笔出口 $115.3K · 35 笔2025-05进口 $85.4K · 3 笔出口 $146.3K · 33 笔2025-06进口 $62.8K · 4 笔出口 $144.6K · 34 笔2025-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $182.1K · 42 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $49.2K · 24 笔2025-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $56.5K · 19 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $64.2K · 34 笔2025-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $39.8K · 25 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $70.7K · 35 笔2026-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $51.7K · 31 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $24.1K · 18 笔2026-03进口 $41.6K · 2 笔出口 $46.5K · 22 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $41.3K · 23 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $69.5K · 31 笔2026-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $62.7K · 26 笔2026-07进口 $38.9K · 3 笔出口 $70.8K · 28 笔

工商档案

企业注册号0105931292
企查查编码QVN91E3HUW
成立日期2012-06-28
联系地址Số 6, ngách 50/15, phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MEGALINE
企业英文名称MEGALINE TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 3, đường số 5, Sunrise E, Khu đô thị The Manor Central Park, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0987232156
邮箱ketoan3@elmall.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
630710清洁用布
392310塑料包装箱
830249贱金属配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
640299其他塑胶鞋
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
851590焊接机零件
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
854442带接头绝缘电线
820320钳子镊子
481890其他纸制品
732690其他钢铁制品
621600非针织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.54M
韩国40$282.7K
越南4$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,078$464.93M
马来西亚1$1.6K
中国台湾1$1.4K
中国3$1.3K
日本3$362
美国1$189
韩国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国36$1.16M清洁用布、自粘塑料片
MEC Industries Co., Ltd.韩国39$278.4K其他塑料片材、自粘塑料片
Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd.中国3$112.8K自粘塑料片、清洁用布
Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国5$72.2K钢铁螺钉螺栓、未装配光学元件
Dongguan Bosom Friends Technology Co., Ltd.中国2$65.5KPVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国3$53.5K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$25.6K制冷设备零件、阀门龙头
Hongkong Aixuan Lighting Technology Co., Ltd.中国1$14.7KLED光伏照明装置、其他钢铁制品
Guangdong Suncom Power Technology Co., Ltd.中国1$9.9K静止变流器、LED发光二极管
Taipei Packing Co., Ltd.越南3$8.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南119$99.00M处理器及控制器、其他塑料制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南91$374.1K其他塑料制品、其他铝制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南120$273.3K其他塑料制品、其他电子IC
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南37$208.4K印刷电路、LED发光二极管
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南43$204.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南44$182.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南40$154.6K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南49$148.6K其他铜制品、其他铝制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南50$147.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南40$60.7K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他塑料片材MEC Industries Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-10其他塑料片材MEC Industries Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-07-08未装配光学元件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$15
2026-07-08贱金属配件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$960
2026-07-08贱金属配件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$120
2026-07-08非玻塑灯具零件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-08非玻塑灯具零件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$526
2026-07-08未装配光学元件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$8
2026-07-08非玻塑灯具零件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$618
2026-07-08非玻塑灯具零件Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国$480

出口(共 1,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28气体过滤机械KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-28塑料管件KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-07-28金属表面酸洗制剂XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28扫帚刷子XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$82
2026-07-28塑料管件KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-28带接头绝缘电线XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$8
2026-07-28其他塑胶鞋XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28清洁用布XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-07-28阀门龙头KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-07-28钳子镊子XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

Megaline Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →