Megaline Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 994 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI MEGALINE
94
进口笔数
994
出口笔数
$1.76M
进口金额
$464.73M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105931292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91E3HUW |
| 成立日期 | 2012-06-28 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 50/15, phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MEGALINE |
| 企业英文名称 | MEGALINE TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 3, đường số 5, Sunrise E, Khu đô thị The Manor Central Park, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0987232156 |
| 邮箱 | ketoan3@elmall.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.48M |
| 韩国 | 38 | $273.6K |
| 越南 | 4 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 994 | $464.73M |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
| 日本 | 3 | $362 |
| 美国 | 1 | $189 |
| 韩国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.13M | 清洁用布、自粘塑料片 |
| MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $269.3K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 自粘塑料片、清洁用布 |
| Dongguan Bosom Friends Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| JIANGMEN HONGTU OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $20.7K | 钢铁螺钉螺栓、绝缘电线 |
| Jiangmen Hongtu Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 未装配光学元件、非玻塑灯具零件 |
| Hongkong Aixuan Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | LED光伏照明装置、其他钢铁制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $99.00M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 91 | $374.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 106 | $250.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 34 | $194.8K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $183.4K | 氮、自粘塑料片 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $154.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 46 | $143.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $121.3K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $55.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $29.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 滤纸板 | MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-08 | 滤纸板 | MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-31 | 复式光学显微镜 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 清洁用布 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶地板 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $205 |
出口(共 994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $109 |